Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

soda bottle

/ˈsoʊdə bɑːtl/ Giọng Mỹ n.

chai nước ngọt

soda + bottle

We made a rocket from an old soda bottle.

Chúng mình làm tên lửa từ một chai nước ngọt cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bottle — cái chai, cái bình

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
  • bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai