glass bottle
/ˌɡlæs ˈbɑːtl/ Giọng Mỹ n.
chai thuỷ tinh
glass + bottle
Be careful, the glass bottle can break.
Cẩn thận nhé, chai thuỷ tinh có thể vỡ đấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
💧water bottle 🥛milk bottle 🚀soda bottle 🍼baby bottle 💦spray bottle 🧴plastic bottle 🔘bottle cap 🔓bottle opener 🧽bottle brush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai