Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

glass bottle

/ˌɡlæs ˈbɑːtl/ Giọng Mỹ n.

chai thuỷ tinh

glass + bottle

Be careful, the glass bottle can break.

Cẩn thận nhé, chai thuỷ tinh có thể vỡ đấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bottle — cái chai, cái bình

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
  • bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai