Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spray bottle

/ˈspreɪ bɑːtl/ Giọng Mỹ n.

bình xịt

spray + bottle

I water the small plants with a spray bottle.

Mình tưới mấy cây nhỏ bằng bình xịt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bottle — cái chai, cái bình

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
  • bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai