spray bottle
/ˈspreɪ bɑːtl/ Giọng Mỹ n.
bình xịt
spray + bottle
I water the small plants with a spray bottle.
Mình tưới mấy cây nhỏ bằng bình xịt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
💧water bottle 🥛milk bottle 🚀soda bottle 🍼baby bottle 🧴plastic bottle 🫙glass bottle 🔘bottle cap 🔓bottle opener 🧽bottle brush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai