plastic bottle
/ˌplæstɪk ˈbɑːtl/ Giọng Mỹ n.
chai nhựa
plastic + bottle
Please put plastic bottles in the blue bin.
Hãy bỏ chai nhựa vào thùng rác màu xanh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
💧water bottle 🥛milk bottle 🚀soda bottle 🍼baby bottle 💦spray bottle 🫙glass bottle 🔘bottle cap 🔓bottle opener 🧽bottle brush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai