milk bottle
/ˈmɪlk bɑːtl/ Giọng Mỹ n.
chai sữa
milk + bottle
The milk bottle is empty, so let's buy more.
Chai sữa hết rồi, mình mua thêm nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
💧water bottle 🚀soda bottle 🍼baby bottle 💦spray bottle 🧴plastic bottle 🫙glass bottle 🔘bottle cap 🔓bottle opener 🧽bottle brush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai