Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

milk bottle

/ˈmɪlk bɑːtl/ Giọng Mỹ n.

chai sữa

milk + bottle

The milk bottle is empty, so let's buy more.

Chai sữa hết rồi, mình mua thêm nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bottle — cái chai, cái bình

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
  • bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai