bottle opener
/ˈbɑːtl oʊpnər/ Giọng Mỹ n.
đồ khui nắp chai
bottle + opener
Can you pass me the bottle opener, please?
Bạn đưa giúp mình cái đồ khui nắp chai được không?
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bottle — cái chai, cái bình
💧water bottle 🥛milk bottle 🚀soda bottle 🍼baby bottle 💦spray bottle 🧴plastic bottle 🫙glass bottle 🔘bottle cap 🧽bottle brush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
- bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai