Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bottle opener

/ˈbɑːtl oʊpnər/ Giọng Mỹ n.

đồ khui nắp chai

bottle + opener

Can you pass me the bottle opener, please?

Bạn đưa giúp mình cái đồ khui nắp chai được không?

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bottle — cái chai, cái bình

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bottleneck — chỗ tắc nghẽn (đường sá, công việc) — nghĩa bóng, không phải cái cổ chai
  • bottle up — kìm nén cảm xúc trong lòng (bottle up your feelings) — cụm động từ nghĩa bóng, không phải đóng vào chai