screenshot
/ˈskriːnʃɑːt/ Giọng Mỹ n.
ảnh chụp màn hình
screen + shot
Can you send me a screenshot of the error?
Cậu gửi mình ảnh chụp màn hình lỗi đó được không?
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
screen — màn, màn hình, chắn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
- screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố