Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

screensaver

/ˈskriːnseɪvər/ Giọng Mỹ n.

ảnh chờ màn hình

screen + saver

My screensaver shows photos of my dog.

Ảnh chờ màn hình của mình là hình con chó cưng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

screen — màn, màn hình, chắn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
  • screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố