split screen
/ˈsplɪt skriːn/ Giọng Mỹ n.
chia đôi màn hình
split + screen
I like playing split screen games with my brother.
Mình thích chơi game chia đôi màn hình với anh trai.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
screen — màn, màn hình, chắn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
- screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố