widescreen
/ˈwaɪdskriːn/ Giọng Mỹ adj.
có màn hình rộng
wide + screen
We watched cartoons on Uncle Nam's widescreen TV.
Chúng mình xem phim hoạt hình trên chiếc TV màn hình rộng của chú Nam.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
screen — màn, màn hình, chắn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
- screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wide — khắp cả; rộng
🌐worldwide 🗺️nationwide 🏙️citywide 🏫schoolwide 🏢companywide 🏷️storewide 📷wide-angle 🐎wide-open 😲wide-eyed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
- wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích