Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

widescreen

/ˈwaɪdskriːn/ Giọng Mỹ adj.

có màn hình rộng

wide + screen

We watched cartoons on Uncle Nam's widescreen TV.

Chúng mình xem phim hoạt hình trên chiếc TV màn hình rộng của chú Nam.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

screen — màn, màn hình, chắn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
  • screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wide — khắp cả; rộng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
  • wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích