screenplay
/ˈskriːnpleɪ/ Giọng Mỹ n.
kịch bản phim
screen + play
She wants to write a screenplay about her village.
Chị ấy muốn viết một kịch bản phim về ngôi làng của mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
play — chơi
🛝playground 🧸🚪playroom 🧸🏠playhouse 🧸🕐playtime 🧒🤝playmate 🧸👥playgroup 👶🧱playpen 📅playdate 🧦plaything 🎶playlist ⏪playback 🏅fair play 🎮gameplay 🎭role-play 🏆outplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
- playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
- wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
- display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
- downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
screen — màn, màn hình, chắn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- smokescreen — bình phong che giấu sự thật — nghĩa bóng, không phải màn hình thật
- screen test — buổi thử vai trước máy quay — nghĩa chuyên ngành điện ảnh, không đoán được từ hai thành tố