Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grocery store

/ˈɡroʊsəri stɔːr/ Giọng Mỹ n.

cửa hàng thực phẩm

grocery + store

We need more eggs from the grocery store.

Nhà mình cần mua thêm trứng ở cửa hàng thực phẩm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

store — cửa hàng; cất giữ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
  • storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng