Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

store-bought

/ˈstɔːr bɔːt/ Giọng Mỹ adj.

mua sẵn ở tiệm

store + bought

Mom's cake is better than any store-bought cake.

Bánh mẹ làm ngon hơn mọi loại bánh mua sẵn ở tiệm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

store — cửa hàng; cất giữ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
  • storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng