storeroom
/ˈstɔːrruːm/ Giọng Mỹ n.
phòng kho
store + room
Extra chairs are kept in the school storeroom.
Ghế dư được cất trong phòng kho của trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
room — căn phòng
🛏️🚪bedroom 🛁bathroom 🏫🧑🏫classroom 🧸🚪playroom 🏢🚗showroom 🛏️👥roommate 🦵↔️legroom 🥪lunchroom 🍽️dining room 🛋️living room ⏳waiting room 👕fitting room 🚑emergency room 💬chat room 📰newsroom 🧳guest room 👨👩👧family room 📋homeroom 🔐locker room 🌞sunroom ⚖️courtroom ⛺headroom 🧍standing room 🌡️room temperature 🛎️room service
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
- restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
- broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
- groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
store — cửa hàng; cất giữ
📚bookstore 💊drugstore 🥫grocery store 🍬candy store 🧸toy store 👟shoe store 👕clothing store 🐹pet store 🔨hardware store 🛋️furniture store 💍jewelry store 💻electronics store 🏬department store 🏪convenience store 🧺general store 🏷️discount store 💲dollar store 📦🏠storehouse 🪟storefront 🧑💼storekeeper 🧾store-bought
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
- storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng