Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

department store

/dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/ Giọng Mỹ n.

cửa hàng bách hóa nhiều gian

department + store

The department store sells clothes, toys and pots on different floors.

Cửa hàng bách hóa bán quần áo, đồ chơi và nồi niêu ở các tầng khác nhau.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

store — cửa hàng; cất giữ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
  • storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng