candy store
/ˈkændi stɔːr/ Giọng Mỹ n.
cửa hàng kẹo
candy + store
The candy store has jars of colorful sweets.
Cửa hàng kẹo có những hũ kẹo đủ màu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
candy — kẹo
☁️cotton candy 🍬hard candy 💎rock candy 🎅candy cane 🍫candy bar 🌽candy corn 🍎candy apple 🗑️candy wrapper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- candy-coat — tô hồng, nói giảm cho chuyện xấu nghe dễ chịu — nghĩa bóng, không phải phủ kẹo lên thứ gì
- like taking candy from a baby — dễ như trở bàn tay — thành ngữ, chẳng ai giật kẹo của em bé cả
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
store — cửa hàng; cất giữ
📚bookstore 💊drugstore 🥫grocery store 🧸toy store 👟shoe store 👕clothing store 🐹pet store 🔨hardware store 🛋️furniture store 💍jewelry store 💻electronics store 🏬department store 🏪convenience store 🧺general store 🏷️discount store 💲dollar store 📦🚪storeroom 📦🏠storehouse 🪟storefront 🧑💼storekeeper 🧾store-bought
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
- storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng