Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

clothing store

/ˈkloʊðɪŋ stɔːr/ Giọng Mỹ n.

cửa hàng quần áo

clothing + store

Mom bought my new jacket at a clothing store.

Mẹ mua áo khoác mới cho mình ở một cửa hàng quần áo.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

store — cửa hàng; cất giữ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
  • storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng