Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

drugstore

/ˈdrʌɡstɔːr/ Giọng Mỹ n.

hiệu thuốc (bán cả đồ lặt vặt)

drug + store

Mom picked up cough medicine at the drugstore.

Mẹ ghé hiệu thuốc mua thuốc ho.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

store — cửa hàng; cất giữ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • restore — khôi phục lại như cũ — re + store ở đây không phải "cửa hàng lại"
  • storage — sự cất giữ, chỗ chứa đồ — store (cất) + đuôi -age, không phải "tuổi" (age) của cửa hàng