party hat
/ˈpɑːrti hæt/ Giọng Mỹ n.
mũ dự tiệc
party + hat
Everyone wore a party hat at my birthday.
Mọi người đều đội mũ dự tiệc trong sinh nhật mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hat — cái mũ
👒sun hat 👷hard hat 🤠cowboy hat 🎅Santa hat 🌾straw hat 🧶wool hat 🎩top hat 🪣bucket hat 📦hatbox 🧥hat rack
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
- old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
party — bữa tiệc
🎂birthday party 🎄Christmas party 🤫surprise party 👋welcome party 🏊pool party 🌷garden party 🏖️beach party 🏘️block party 🧃class party 🫖tea party 🛌pajama party 🍽️dinner party 🦸costume party 🎉party game 👗party dress 🎁party favor
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
- search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người