Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

party hat

/ˈpɑːrti hæt/ Giọng Mỹ n.

mũ dự tiệc

party + hat

Everyone wore a party hat at my birthday.

Mọi người đều đội mũ dự tiệc trong sinh nhật mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

party — bữa tiệc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
  • search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người