birthday party
/ˈbɜːrθdeɪ pɑːrti/ Giọng Mỹ n.
tiệc sinh nhật
birthday + party
Twenty kids came to my birthday party.
Hai mươi bạn nhỏ đến dự tiệc sinh nhật của mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
party — bữa tiệc
🎄Christmas party 🤫surprise party 👋welcome party 🏊pool party 🌷garden party 🏖️beach party 🏘️block party 🧃class party 🫖tea party 🛌pajama party 🍽️dinner party 🦸costume party 🥳party hat 🎉party game 👗party dress 🎁party favor
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
- search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người