Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

birthday party

/ˈbɜːrθdeɪ pɑːrti/ Giọng Mỹ n.

tiệc sinh nhật

birthday + party

Twenty kids came to my birthday party.

Hai mươi bạn nhỏ đến dự tiệc sinh nhật của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

party — bữa tiệc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
  • search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người