Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

party favor

/ˈpɑːrti feɪvər/ Giọng Mỹ n.

quà nhỏ tặng khách dự tiệc

party + favor

Each kid took home a party favor.

Mỗi bạn nhỏ được mang về một món quà nhỏ của bữa tiệc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

party — bữa tiệc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
  • search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người