Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bucket hat

/ˈbʌkɪt hæt/ Giọng Mỹ n.

mũ tai bèo

bucket + hat

I wear my bucket hat when we go fishing.

Mình đội mũ tai bèo mỗi khi đi câu cá.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ