bucket hat
/ˈbʌkɪt hæt/ Giọng Mỹ n.
mũ tai bèo
bucket + hat
I wear my bucket hat when we go fishing.
Mình đội mũ tai bèo mỗi khi đi câu cá.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hat — cái mũ
👒sun hat 🥳party hat 👷hard hat 🤠cowboy hat 🎅Santa hat 🌾straw hat 🧶wool hat 🎩top hat 📦hatbox 🧥hat rack
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
- old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ