Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

class party

/ˈklæs pɑːrti/ Giọng Mỹ n.

tiệc của cả lớp

class + party

Everyone brought snacks to the class party.

Ai cũng mang đồ ăn vặt đến tiệc của lớp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

party — bữa tiệc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
  • search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người