Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cowboy hat

/ˈkaʊbɔɪ hæt/ Giọng Mỹ n.

mũ cao bồi

cowboy + hat

My little brother wears a cowboy hat everywhere.

Em trai mình đội mũ cao bồi đi khắp nơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ