cowboy hat
/ˈkaʊbɔɪ hæt/ Giọng Mỹ n.
mũ cao bồi
cowboy + hat
My little brother wears a cowboy hat everywhere.
Em trai mình đội mũ cao bồi đi khắp nơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hat — cái mũ
👒sun hat 🥳party hat 👷hard hat 🎅Santa hat 🌾straw hat 🧶wool hat 🎩top hat 🪣bucket hat 📦hatbox 🧥hat rack
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
- old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ