straw hat
/ˌstrɔː ˈhæt/ Giọng Mỹ n.
mũ rơm
straw + hat
The farmer wears a straw hat in the field.
Bác nông dân đội mũ rơm ngoài đồng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hat — cái mũ
👒sun hat 🥳party hat 👷hard hat 🤠cowboy hat 🎅Santa hat 🧶wool hat 🎩top hat 🪣bucket hat 📦hatbox 🧥hat rack
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
- old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ