Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

straw hat

/ˌstrɔː ˈhæt/ Giọng Mỹ n.

mũ rơm

straw + hat

The farmer wears a straw hat in the field.

Bác nông dân đội mũ rơm ngoài đồng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ