Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

Christmas party

/ˈkrɪsməs pɑːrti/ Giọng Mỹ n.

tiệc Giáng sinh

Christmas + party

Our class had a Christmas party with cookies.

Lớp mình tổ chức tiệc Giáng sinh với bánh quy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

party — bữa tiệc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
  • search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người