Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

top hat

/ˌtɑːp ˈhæt/ Giọng Mỹ n.

mũ chóp cao

top + hat

The magician pulled a rabbit out of his top hat.

Ảo thuật gia lôi một chú thỏ ra khỏi chiếc mũ chóp cao.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ