top hat
/ˌtɑːp ˈhæt/ Giọng Mỹ n.
mũ chóp cao
top + hat
The magician pulled a rabbit out of his top hat.
Ảo thuật gia lôi một chú thỏ ra khỏi chiếc mũ chóp cao.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hat — cái mũ
👒sun hat 🥳party hat 👷hard hat 🤠cowboy hat 🎅Santa hat 🌾straw hat 🧶wool hat 🪣bucket hat 📦hatbox 🧥hat rack
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
- old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ