Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

garden party

/ˈɡɑːrdn pɑːrti/ Giọng Mỹ n.

tiệc ngoài vườn

garden + party

Grandma's garden party had tea and cakes.

Bữa tiệc ngoài vườn của bà có trà và bánh ngọt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

party — bữa tiệc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
  • search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người