Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hard hat

/ˌhɑːrd ˈhæt/ Giọng Mỹ n.

mũ bảo hộ

hard + hat

The builders all wear yellow hard hats.

Các chú thợ xây đều đội mũ bảo hộ màu vàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ