Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wool hat

/ˌwʊl ˈhæt/ Giọng Mỹ n.

mũ len

wool + hat

It's cold outside, so put on your wool hat.

Ngoài trời lạnh đấy, đội mũ len vào đi con.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ