Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

party dress

/ˈpɑːrti dres/ Giọng Mỹ n.

váy dự tiệc

party + dress

She wore a blue party dress to the wedding.

Cô bé mặc chiếc váy dự tiệc màu xanh đi đám cưới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

party — bữa tiệc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
  • search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người