Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hatbox

/ˈhætbɑːks/ Giọng Mỹ n.

hộp đựng mũ

hat + box

Grandma keeps her best hat in a round hatbox.

Bà cất chiếc mũ đẹp nhất trong một hộp đựng mũ tròn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ