tea party
/ˈtiː pɑːrti/ Giọng Mỹ n.
tiệc trà
tea + party
My sister had a tea party with her dolls.
Em gái mình bày tiệc trà với mấy con búp bê.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
party — bữa tiệc
🎂birthday party 🎄Christmas party 🤫surprise party 👋welcome party 🏊pool party 🌷garden party 🏖️beach party 🏘️block party 🧃class party 🛌pajama party 🍽️dinner party 🦸costume party 🥳party hat 🎉party game 👗party dress 🎁party favor
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
- search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tea — trà
🫖teapot 🍵teacup 🥄🍵teaspoon 🫖🏷️teabag 🍵🕓teatime 🍵🏠teahouse 🍃🍵tealeaf 🍃green tea 🟤black tea 🥛milk tea 🧋bubble tea 🍋lemon tea 🧊iced tea ♨️teakettle 🍪☕tea tray 🫖🍵tea set
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- team/teach/steam — chỉ trùng chữ, không liên quan
- not my cup of tea — không hợp gu tôi — thành ngữ
- teardrop — giọt nước mắt — gốc là tear, KHÔNG phải tea + rdrop
- high tea — bữa ăn nhẹ buổi chiều — không phải trà "cao"