dinner party
/ˈdɪnər pɑːrti/ Giọng Mỹ n.
tiệc tối tại nhà
dinner + party
Mom cooked fish for her dinner party.
Mẹ nấu món cá cho bữa tiệc tối ở nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
party — bữa tiệc
🎂birthday party 🎄Christmas party 🤫surprise party 👋welcome party 🏊pool party 🌷garden party 🏖️beach party 🏘️block party 🧃class party 🫖tea party 🛌pajama party 🦸costume party 🥳party hat 🎉party game 👗party dress 🎁party favor
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- party animal — không phải con vật dự tiệc — nghĩa bóng: người mê tiệc tùng
- search party — không phải bữa tiệc — là ĐỘI tìm kiếm người mất tích; party ở đây là một nhóm người