Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hat rack

/ˈhæt ræk/ Giọng Mỹ n.

giá treo mũ

hat + rack

Hang your hat on the hat rack by the door.

Treo mũ lên giá treo mũ cạnh cửa nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

hat — cái mũ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
  • old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ