hat rack
/ˈhæt ræk/ Giọng Mỹ n.
giá treo mũ
hat + rack
Hang your hat on the hat rack by the door.
Treo mũ lên giá treo mũ cạnh cửa nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
hat — cái mũ
👒sun hat 🥳party hat 👷hard hat 🤠cowboy hat 🎅Santa hat 🌾straw hat 🧶wool hat 🎩top hat 🪣bucket hat 📦hatbox
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hat trick — ghi ba bàn trong một trận — không phải trò ảo thuật với cái mũ
- old hat — chuyện cũ rích, chẳng còn mới mẻ — thành ngữ, không phải cái mũ cũ