eastern
/ˈiːstərn/ Giọng Mỹ adj.
thuộc phía đông, miền đông
The sun rises in the eastern sky.
Mặt trời mọc ở bầu trời phía đông.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈiːstərn/ Giọng Mỹ adj.
thuộc phía đông, miền đông
The sun rises in the eastern sky.
Mặt trời mọc ở bầu trời phía đông.