Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

far

/fɑːr/ Giọng Mỹ adj/adv.

xa

The market is not far from here.

Cái chợ không xa chỗ này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

location — vị trí của một nơi