Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

theater

/ˈθiːətər/ Giọng Mỹ n.

nhà hát

We watched a puppet show at the theater.

Chúng tôi xem múa rối ở nhà hát.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

location — vị trí của một nơi