Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

front

/frʌnt/ Giọng Mỹ n.

phía trước

Hà sits at the front of the bus.

Hà ngồi ở phía trước xe buýt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

location — vị trí của một nơi