left
/left/ Giọng Mỹ n.
bên trái
The library is on your left after the gate.
Thư viện nằm bên trái bạn sau cái cổng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/left/ Giọng Mỹ n.
bên trái
The library is on your left after the gate.
Thư viện nằm bên trái bạn sau cái cổng.