Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

yard

/jɑːrd/ Giọng Mỹ n.

cái sân

Phúc feeds the chickens in the back yard.

Phúc cho gà ăn ở sân sau.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

location — vị trí của một nơi