flight
/flaɪt/ Giọng Mỹ n.
chuyến bay
Our flight to Da Nang takes one hour.
Chuyến bay đi Đà Nẵng của chúng tôi mất một tiếng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/flaɪt/ Giọng Mỹ n.
chuyến bay
Our flight to Da Nang takes one hour.
Chuyến bay đi Đà Nẵng của chúng tôi mất một tiếng.