Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

middle

/ˈmɪdl/ Giọng Mỹ n.

chính giữa

Minh sits in the middle of the front row.

Minh ngồi ở chính giữa hàng ghế đầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

location — vị trí của một nơi