lemon juice
/ˈlemən dʒuːs/ Giọng Mỹ n.
nước cốt chanh
lemon + juice
Add a little lemon juice to the salad.
Thêm một chút nước cốt chanh vào món sa-lát.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
juice — nước ép
🍊orange juice 🍎apple juice 🍇grape juice 🍍pineapple juice 🍉watermelon juice 🥤fruit juice 🥕carrot juice 🍅tomato juice 🎋sugarcane juice 🧃juice box 🏪juice bar
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
- creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào