Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lemon juice

/ˈlemən dʒuːs/ Giọng Mỹ n.

nước cốt chanh

lemon + juice

Add a little lemon juice to the salad.

Thêm một chút nước cốt chanh vào món sa-lát.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

juice — nước ép

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
  • creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào