Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fruit juice

/ˈfruːt dʒuːs/ Giọng Mỹ n.

nước ép trái cây

fruit + juice

Fruit juice has a lot of sugar in it.

Nước ép trái cây có rất nhiều đường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

juice — nước ép

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
  • creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào