sugarcane juice
/ˈʃʊɡərkeɪn dʒuːs/ Giọng Mỹ n.
nước mía
sugarcane + juice
We bought sugarcane juice from a street stall.
Chúng mình mua nước mía ở một quán vỉa hè.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
juice — nước ép
🍊orange juice 🍎apple juice 🍇grape juice 🍋lemon juice 🍍pineapple juice 🍉watermelon juice 🥤fruit juice 🥕carrot juice 🍅tomato juice 🧃juice box 🏪juice bar
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
- creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào