Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sugarcane juice

/ˈʃʊɡərkeɪn dʒuːs/ Giọng Mỹ n.

nước mía

sugarcane + juice

We bought sugarcane juice from a street stall.

Chúng mình mua nước mía ở một quán vỉa hè.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

juice — nước ép

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
  • creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào