Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

juice bar

/ˈdʒuːs bɑːr/ Giọng Mỹ n.

quầy nước ép

juice + bar

We stopped at a juice bar after the game.

Sau trận đấu, bọn mình ghé một quầy nước ép.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

juice — nước ép

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
  • creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào