juice bar
/ˈdʒuːs bɑːr/ Giọng Mỹ n.
quầy nước ép
juice + bar
We stopped at a juice bar after the game.
Sau trận đấu, bọn mình ghé một quầy nước ép.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
juice — nước ép
🍊orange juice 🍎apple juice 🍇grape juice 🍋lemon juice 🍍pineapple juice 🍉watermelon juice 🥤fruit juice 🥕carrot juice 🍅tomato juice 🎋sugarcane juice 🧃juice box
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- out of juice — hết pin, hết sức — juice ở đây là điện, năng lượng, không phải nước ép
- creative juices — cảm hứng sáng tạo — nghĩa bóng, chẳng có ly nước ép nào