home cooking
/ˌhoʊm ˈkʊkɪŋ/ Giọng Mỹ n.
cơm nhà nấu
home + cooking
Nothing beats Mom's home cooking after a long trip.
Sau chuyến đi dài, không gì ngon bằng cơm mẹ nấu ở nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
home — nhà, quê nhà
📚🏠homework 🏘️❤️hometown 🗺️❤️homeland 🏠🍲homemade 🏠🌐homepage 🏠🔑homeowner 🏠😔homesick 👩🏫homeschool 🍅homegrown 🏡homestay 🛋️homebody 🧳homecoming 🧹homemaker 📱home screen 🏫homeroom 🏟️home team
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
- homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
- homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà