Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

home cooking

/ˌhoʊm ˈkʊkɪŋ/ Giọng Mỹ n.

cơm nhà nấu

home + cooking

Nothing beats Mom's home cooking after a long trip.

Sau chuyến đi dài, không gì ngon bằng cơm mẹ nấu ở nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà