Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

homebody

/ˈhoʊmbɑːdi/ Giọng Mỹ n.

người thích ở nhà

home + body

My brother is a homebody who loves board games.

Anh mình là người thích ở nhà và mê trò chơi bàn cờ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà