Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

homegrown

/ˌhoʊmˈɡroʊn/ Giọng Mỹ adj.

nhà tự trồng

home + grown

We made a salad with homegrown tomatoes.

Nhà mình làm món sa lát bằng cà chua nhà tự trồng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà